Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sky-rocket

/'skai,rɔkit/

danh từ

  • pháo thăng thiên

nội động từ

  • tăng vọt, lên vùn vụt (giá cả)
Biến thể từ sky-rockets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...