sky-writing
/'skai,raitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sky-writing
/'skai,raitiɳ/
danh từ
- chữ (quảng cáo...) vẽ lên bầu trời (bằng máy bay); quảng cáo trên bầu trời
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...