Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skyer

/'skaiə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cú đánh vọt lên cao (crickê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...