skyey
/'skaii/
tính từ
- (thuộc) trời, (thuộc) bầu trời; như trời xanh
- cao ngất trời, cao tận mây xanh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like the sky; ethereal; being in the sky.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Like the sky; ethereal; being in the sky.
Đang tải...