Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32923

skylark

/'skailɑ:k/

danh từ

  • (động vật học) chim chiền chiện

nội động từ

  • nô đùa, vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. brown-speckled European lark noted for singing while hovering at a great height

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...