skylark
/'skailɑ:k/
danh từ
- (động vật học) chim chiền chiện
nội động từ
- nô đùa, vui nhộn
Biến thể từ
skylarks số nhiều
skylarking hiện tại phân từ
skylarks ngôi 3 số ít
skylarked quá khứ
skylarked quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. brown-speckled European lark noted for singing while hovering at a great height