Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13344

skylight

/'skailait/

danh từ

  • cửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái nhà
Biến thể từ skylights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a window in a roof to admit daylight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...