Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skype /skaɪp/

động từ

  • gọi qua Skype

ví dụ

We can Skype later to discuss the project. — Chúng ta có thể gọi qua Skype sau để thảo luận về dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...