Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skysail

/'skaiseil/

danh từ

  • buồm cánh chim ((cũng) sky-scraper)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sail above the royal on a square-rigger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...