Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42262

skyscape

/'skaiskeip/

danh từ

  • cảnh bầu trời
  • bức vẽ bầu trời
Biến thể từ skyscapes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...