skywards
/'skaiwəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skywards
/'skaiwəd/
tính từ & phó từ
- lên trời, về phía bầu trời
Định nghĩa tiếng Anh
r toward the sky
Từ điển Anh–Việt
112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r toward the sky
Đang tải...