Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32343

skyway

/'skai,wei/

danh từ

  • đường hàng không
Biến thể từ skyways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a designated route followed by airplanes in flying from one airport to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...