Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slab-sided

/'slæb'saidid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slab-sided

/'slæb'saidid/

tính từ

  • cao và gầy, lẻo khoẻo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having flat sides; hence, tall, or long and lank.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...