slack lime
/'slæk'laim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slack lime
/'slæk'laim/
danh từ
- vôi (đã) tôi
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...