slack water
/'slæk,wɔtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slack water
/'slæk,wɔtə/
danh từ
- lúc nước không lên không xuống
- dòng nước không chảy
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...