slack-baked
/'slæk'beikt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slack-baked
/'slæk'beikt/
tính từ
- nướng non (bánh mì)
- (nghĩa bóng) non nớt
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...