slackly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slackly
//
* phó từ- xem slack* tính từ
- mềm yếu, lỏng lẻo, chùng
- (thương nghiệp) ế ẩm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a relaxed manner; not rigid
Từ điển Anh–Việt
112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a relaxed manner; not rigid
Đang tải...