slag-heap
Biến thể từ
slag-heaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slag-heap
//
* danh từ- đống xỉ (của một mỏ)
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...