slagging
/'slæ^iŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slagging
//
* danh từ- xem slang
- xỉ
- vảy xỉ
Định nghĩa tiếng Anh
v convert into slag
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v convert into slag
Đang tải...