Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slakeless

/'sleiklis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slakeless

/'sleiklis/

tính từ

  • (thơ ca) không làm đỡ được (cơn khát); không làm nguôi được (hận...); không thoả mãn được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not capable of being slaked.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...