Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slaking

/'sleikiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slaking

//

* danh từ
  • sự dập tắt
  • sự tôi vôi
Định nghĩa tiếng Anh

v satisfy (thirst) v make less active or intense v cause to heat and crumble by treatment with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...