slangily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slangily
//
* phó từ- (thuộc) tiếng lóng; điển hình cho tiếng lóng, có chứa đựng tiếng
- thích nói lóng
Định nghĩa tiếng Anh
r with slang; in a slangy manner
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with slang; in a slangy manner
Đang tải...