Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slangy

/'slæɳli/ phổ biến #42096
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slangy

/'slæɳli/

tính từ

  • (thuộc) tiếng lóng; dùng như tiếng lóng; có tiếng lóng
  • thích nói lóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. constituting or expressed in slang or given to the use of slang

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...