slangy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slangy
/'slæɳli/
tính từ
- (thuộc) tiếng lóng; dùng như tiếng lóng; có tiếng lóng
- thích nói lóng
Định nghĩa tiếng Anh
s. constituting or expressed in slang or given to the use of slang
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. constituting or expressed in slang or given to the use of slang
Đang tải...