Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slantingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slantingly

//

* phó từ
  • nghiêng, xiên, lệch
Định nghĩa tiếng Anh

r with a slant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...