Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slantways

/'slɑ:ntweiz/

phó từ

  • nghiêng, xiên, chéo; xếch
Định nghĩa tiếng Anh

r at a slant; moving or directed in a slantwise position or direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...