Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slantways

/'slɑ:ntweiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slantways

/'slɑ:ntweiz/

phó từ

  • nghiêng, xiên, chéo; xếch
Định nghĩa tiếng Anh

r at a slant; moving or directed in a slantwise position or direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...