Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slap-happy

/'slæp'hæpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slap-happy

/'slæp'hæpi/

tính từ

  • (từ lóng) nhộn, vui tếu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) say đòn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngớ ngẩn, ngốc nghếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...