Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slapjack

/'slæpdʤæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slapjack

/'slæpdʤæk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh kẹp, bánh xèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A flat batter cake cooked on a griddle; a flapjack; a griddlecake.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...