Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slapstick

/'slæpstik/ phổ biến #26312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slapstick

/'slæpstik/

danh từ

  • roi đét, roi pháo (của anh hề)
  • (nghĩa bóng) trò cười nhộn, , trò hề tếu ((cũng) slapstick comedy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boisterous comedy with chases and collisions and practical jokes n. acoustic device consisting of two paddles hinged together; used by an actor to make a loud noise without inflicting injury when striking someone s. characterized by horseplay and physical action

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...