Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slapstick comedy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slapstick comedy

//

* danh từ
  • trò hề tếu, trò vui nhộn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...