Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slatted

/'slætid/ phổ biến #32065
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slatted

//

* tính từ
  • có giát thanh gỗ mỏng (giừơng)
Định nghĩa tiếng Anh

v equip or bar with slats v close the slats of (windows)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...