Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slatternliness

/'slætə:nlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slatternliness

/'slætə:nlinis/

danh từ

  • tính nhếch nhác, tính lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being slatternly; slovenliness; untidiness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...