Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slatternly

/'slætə:nli/

tính từ

  • nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of or befitting a slut or slattern; used especially of women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...