Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slave states

/'sleiv,steits/

danh từ số nhiều

  • (sử học) những bang ở miền nam nước Mỹ (có chế độ nô lệ trước nội chiến)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...