Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slave-born

/'sleiv'bɔ:n/

tính từ

  • sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ là người nô lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...