Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slave-driver

/sleiv ˈdraivə/
Biến thể từ slave-drivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slave-driver

//

* danh từ
  • cai nô (người trông coi nô lệ)
  • người chủ ác nghiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...