Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slave-driver

//

* danh từ
  • cai nô (người trông coi nô lệ)
  • người chủ ác nghiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...