slave-holder
/'sleiv,houldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slave-holder
/'sleiv,houldə/
danh từ
- chủ nô
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...