slave-hunter
/'sleiv,hʌntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slave-hunter
/'sleiv,hʌntə/
danh từ
- người săn nô lệ
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...