Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slavey

/'slævi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slavey

/'slævi/

danh từ

  • (từ lóng) người đầy tớ gái (ở quán trọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a female domestic servant who does all kinds of menial work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...