slavicist
/'slɑ:visist,'slæ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slavicist
//
* danh từ- chuyên gia ngôn ngữ, văn học Xlavôni
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...