Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slavishly

/'sleɪvɪʃlɪ/ phổ biến #29224
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slavishly

//

* phó từ
  • xem slavish
  • nô lệ, hèn hạ
  • mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a slavish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...