Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slavonic

/slə'vɔnik/ phổ biến #36443
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slavonic

/slə'vɔnik/

tính từ

  • (thuộc) ngôn ngữ Xla-vơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Slavic languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...