slavonize
/slə'vɔnaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slavonize
/slə'vɔnaiz/
ngoại động từ
- Xla-vơ hoá
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...