Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sledder

/'sledə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sledder

/'sledə/

danh từ

  • người đi xe trượt tuyết
  • thú (ngựa, chó...) kéo xe trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who rides a sled

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...