Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sledder

/'sledə/

danh từ

  • người đi xe trượt tuyết
  • thú (ngựa, chó...) kéo xe trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who rides a sled

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...