Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sleekily

//

* phó từ
  • bóng, mượt (tóc )
  • mỡ màng; trông béo tốt và giàu có (người)
  • khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ)
  • kiểu dáng đẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...