sleeky
/sli:k/
tính từ: (sleeky)
/'sli:ki/- bóng, mượt
- mỡ màng béo tốt (gà, chim...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ)
ngoại động từ
- làm cho bóng, làm cho mượt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of a sleek, or smooth, and glossy appearance.\na. Fawning and deceitful; sly.