sleep in
Nghĩa thường dùng
ngủ nướng
cụm từ
“I sleep in on Sunday to recover from exam week.”Tôi ngủ nướng Chủ nhật để hồi phục sau tuần thi.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I sleep in on Sunday to recover from exam week.”Tôi ngủ nướng Chủ nhật để hồi phục sau tuần thi.
Đang tải...