Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Sleep well

/ˌsliːp ˈwel/

Nghĩa thường dùng

ngủ ngon nhé cụm từ

“Goodnight, children. Sleep well!”Chúc ngủ ngon các con. Ngủ ngon nhé!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...