Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sleep-walker

/'sli:p,wɔ:kə/

danh từ

  • người ngủ đi rong, người miên hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...