Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sleep-walking

/'sli:p,wɔ:kiɳ/

danh từ

  • (y học) sự ngủ đi rong, sự miên hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...