Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleepily

/'sli:pili/ phổ biến #23050
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleepily

//

* phó từ
  • buồn ngủ, ngái ngủ; cần ngủ, sẵn sàng ngủ
  • im lìm; không có nhiều hoạt động lắm, không nhộn nhịp lắm (nơi, chỗ)
  • héo nẫu (quả, nhất là quả lê)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sleepy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...