Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleepiness

/'sli:pinis/ phổ biến #24908
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleepiness

/'sli:pinis/

danh từ

  • sự buồn ngủ, sự ngái ngủ
  • sự uể oải
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very sleepy state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...